字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红莲幕
红莲幕
Nghĩa
1.《南史.庾杲之传》"﹝王俭﹞用杲之为卫将军长史。安陆侯萧缅与俭书曰'盛府元僚,实难其选。庾景行泛渌水,依芙蓉,何其丽也。'时人以入俭府为莲花池,故缅书美之。"后因以"红莲幕"为幕府之美称。
Chữ Hán chứa trong
红
莲
幕