字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红蓼
红蓼
Nghĩa
1.蓼的一种。多生水边,花呈淡红色。
Chữ Hán chứa trong
红
蓼