字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红螺
红螺
Nghĩa
1.亦称"红蠃"。 2.软体动物名。壳薄而红,可制为酒杯。 3.因用作酒杯或酒的代称。
Chữ Hán chứa trong
红
螺