字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红螺盏
红螺盏
Nghĩa
1.用红螺壳制成的酒杯。
Chữ Hán chứa trong
红
螺
盏