字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红衫儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红衫儿
红衫儿
Nghĩa
1.曲牌名。属中吕宫。元本高明《琵琶记》﹑元柯丹丘《荆钗记》﹑明汤显祖《牡丹亭》等均有此曲。
Chữ Hán chứa trong
红
衫
儿