字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红谕
红谕
Nghĩa
1.旧时官吏上任时,用红纸缮写定期接任的布告。
Chữ Hán chứa trong
红
谕