字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红铅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红铅
红铅
Nghĩa
1.胭脂和铅粉。 2.旧时术土称妇女的月经或其炼取物。明代曾被认为是长生不老之药。
Chữ Hán chứa trong
红
铅