字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红闺
红闺
Nghĩa
1.犹红楼。指少女所居之处。 2.指闺中女子。
Chữ Hán chứa trong
红
闺