字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红靺韍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红靺韍
红靺韍
Nghĩa
1.红宝石名。相传产于靺韍国,故名。
Chữ Hán chứa trong
红
靺
韍