字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红鲜
红鲜
Nghĩa
1.红米;红稻。 2.指鱼。 3.色红而鲜艳。
Chữ Hán chứa trong
红
鲜