字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纤仄
纤仄
Nghĩa
1.亦作"纤侧"。 2.谓文辞纤巧,文风不正。
Chữ Hán chứa trong
纤
仄