字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纨褲膏粱
纨褲膏粱
Nghĩa
1.指精美的衣食。借指富贵人家的子弟。
Chữ Hán chứa trong
纨
褲
膏
粱
纨褲膏粱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台