字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纫佩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纫佩
纫佩
Nghĩa
1.语出《楚辞.离骚》"纫秋兰以为佩。"谓捻缀秋兰,佩带在身◇用以比喻对别人的德泽或教益铭感于心,如纫佩在身。多用于书信。
Chữ Hán chứa trong
纫
佩