字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纫兰
纫兰
Nghĩa
1.《楚辞.离骚》"扈江离与辟芷兮,纫秋兰以为佩。"后以"纫兰"比喻人品高洁。
Chữ Hán chứa trong
纫
兰