字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纫箴
纫箴
Nghĩa
1.亦作"纫针"。亦作"纫针"。 2.以线穿针。引申为缝制衣物。
Chữ Hán chứa trong
纫
箴