字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纱屉子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纱屉子
纱屉子
Nghĩa
1.指窗户的内层。内层木屉糊纱,故名。
Chữ Hán chứa trong
纱
屉
子