字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纱橱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纱橱
纱橱
Nghĩa
1.蒙有纱布或钉铁纱﹑尼龙纱等的储食橱。
Chữ Hán chứa trong
纱
橱