字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纳坦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纳坦
纳坦
Nghĩa
1.复姓。金代有纳坦谋嘉。见《金史》本传。
Chữ Hán chứa trong
纳
坦