字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纳罕
纳罕
Nghĩa
惊异心里犹自纳罕|她的眼泪直流下来,众人更是纳罕。
Chữ Hán chứa trong
纳
罕