字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纳胯挪腰
纳胯挪腰
Nghĩa
1.装腔作势,摆架子。
Chữ Hán chứa trong
纳
胯
挪
腰