字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纳麓
纳麓
Nghĩa
1.《书.舜典》"纳于大麓,烈风雷雨弗迷。"孔传"麓,録也。纳舜使大録万机之政。"后以"纳麓"谓总揽大政。
Chữ Hán chứa trong
纳
麓