字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纶綍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纶綍
纶綍
Nghĩa
1.《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶;王言如纶,其出如綍。"郑玄注"言言出弥大也。"孔颖达疏"'王言如纶,其出如綍'者,亦言渐大,出如綍也。綍又大于纶。"后因称皇帝的诏令为"纶綍"。
Chữ Hán chứa trong
纶
綍