字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纷呈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纷呈
纷呈
Nghĩa
纷纷呈现色彩~ㄧ戏曲汇演,流派~。
Chữ Hán chứa trong
纷
呈