字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纷庞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纷庞
纷庞
Nghĩa
1.亦作"纷龎"。亦作"纷厖"。 2.纷乱庞杂。
Chữ Hán chứa trong
纷
庞