字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纷纠
纷纠
Nghĩa
1.亦作"纷糾"。 2.纠纷;纷扰;祸乱。 3.交错杂乱貌。
Chữ Hán chứa trong
纷
纠