字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纷至沓来
纷至沓来
Nghĩa
纷纷到来;连续不断地到来顾客~,应接不暇。
Chữ Hán chứa trong
纷
至
沓
来