字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纷飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纷飞
纷飞
Nghĩa
(雪、花等)多而杂乱地在空中飘扬大雪~ㄧ柳絮~◇战火~。
Chữ Hán chứa trong
纷
飞