字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纺织 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纺织
纺织
Nghĩa
把棉、麻、丝、毛等纤维纺成纱或线,织成布匹、绸缎、呢绒等~厂ㄧ~工艺。
Chữ Hán chứa trong
纺
织