字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纺织娘
纺织娘
Nghĩa
昆虫纲,直翅目,螽斯科。身体绿色或黄褐色。头小,触角细长。鸣声轧织”,像纺车声。善于跳跃,生活在草地上。分布于中国山东、江苏、浙江等地。可供笼养。
Chữ Hán chứa trong
纺
织
娘
纺织娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台