字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纺织纤维
纺织纤维
Nghĩa
简称纤维”。用于制造纺织品的纤维。有天然纤维和化学纤维两大类。有一定的强度和细度,柔韧而富有弹性,相互间有抱合力,有一定保温性和吸湿性,化学性能稳定,宜于纺织加工。
Chữ Hán chứa trong
纺
织
纤
维
纺织纤维 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台