字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纺绸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纺绸
纺绸
Nghĩa
一种平纹丝织品,用生丝织成,质地细软轻薄,适宜做夏季服装。
Chữ Hán chứa trong
纺
绸