字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纺车
纺车
Nghĩa
手摇或脚踏的有轮子的纺纱或纺线工具。
Chữ Hán chứa trong
纺
车