字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纻缟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纻缟
纻缟
Nghĩa
1.纻衣与缟带。《左传.襄公二十九年》"﹝吴季札﹞聘于郑,见子产,如旧相识。与之缟带,子产献纻衣焉。"后因以"纻缟"为友朋交谊之典。
Chữ Hán chứa trong
纻
缟