字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
线绉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
线绉
线绉
Nghĩa
1.一种织出皱纹的丝织品。以浙江省杭州市所产的为最佳。
Chữ Hán chứa trong
线
绉