字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
练漂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
练漂
练漂
Nghĩa
1.纺织物精练和漂白的总称。也就是退浆﹑精练﹑漂白﹑丝光等加工过程的统称。
Chữ Hán chứa trong
练
漂