字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
练舁
练舁
Nghĩa
1.谓以白布担架扛抬。
Chữ Hán chứa trong
练
舁