字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
练衲
练衲
Nghĩa
1.漂染过的僧衣。借指僧人。
Chữ Hán chứa trong
练
衲