字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绅笏
绅笏
Nghĩa
1.大带与笏板。古仕宦者所服用。 2.指做官。
Chữ Hán chứa trong
绅
笏