字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绅緌
绅緌
Nghĩa
1.绅,大带;緌,冠带之末梢下垂部分。借指有官职的人。
Chữ Hán chứa trong
绅
緌