字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绅衿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绅衿
绅衿
Nghĩa
束大带,穿青衿。指地方上有权势的人或在学的生员绅衿结伴同行。
Chữ Hán chứa trong
绅
衿