字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
细胞
细胞
Nghĩa
表现生命现象的基本结构和功能单位。在光学显微镜下,通常分为细胞膜、细胞核和细胞质三部分。植物的细胞膜外另有一层细胞壁。细胞有各种形状,如卵圆形、椭圆形、柱形、梭形和树枝形等。
Chữ Hán chứa trong
细
胞