字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
细胞分裂
细胞分裂
Nghĩa
细胞一分为二的过程。是细胞繁殖的方式。分裂前的细胞称为母细胞,分裂后形成的新细胞称为子细胞。可分无丝分裂、有丝分裂和减数分裂。
Chữ Hán chứa trong
细
胞
分
裂