字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
织纴
织纴
Nghĩa
1.亦作"织纴"。 2.指织作布帛之事。 3.指织布帛的工人。
Chữ Hán chứa trong
织
纴