字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
织绵缎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
织绵缎
织绵缎
Nghĩa
1.我国传统工艺丝织品之一。以缎纹为地组织,以彩色丝为纬,织成有龙凤﹑花鸟﹑景物等图案的缎匹。花纹精致,色泽鲜艳,质地厚密。适于作妇女服装﹑被面﹑装饰等。
Chữ Hán chứa trong
织
绵
缎