字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绉巴巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绉巴巴
绉巴巴
Nghĩa
1.形容衣服﹑纸张﹑皮肤等发皱。
Chữ Hán chứa trong
绉
巴