字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绊子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绊子
绊子
Nghĩa
①摔跤的一种着数,用一只腿别着对方的腿使跌倒使~。②系在牲畜腿上使不能快跑的短绳。
Chữ Hán chứa trong
绊
子