字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绊脚石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绊脚石
绊脚石
Nghĩa
比喻阻碍前进的人或事物骄傲是进步的~。
Chữ Hán chứa trong
绊
脚
石