字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绊马坑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绊马坑
绊马坑
Nghĩa
1.施以伪装的坑穴。作战时,构筑在敌人可能经过的地方,使敌人人马陷入。
Chữ Hán chứa trong
绊
马
坑