字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绊马索
绊马索
Nghĩa
设在暗处用来绊倒对方人马的绳索。
Chữ Hán chứa trong
绊
马
索
绊马索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台