字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绍复
绍复
Nghĩa
1.继承复兴;继承恢复。
Chữ Hán chứa trong
绍
复